iris scanning
Định nghĩa
Iris scanning (danh từ): Phương pháp nhận dạng sinh trắc học bằng cách quét mống mắt của mắt. Cấu trúc của mống mắt rất đặc biệt, giúp xác định danh tính cá nhân một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (An ninh sân bay sử dụng iris scanning để xác minh danh tính hành khách một cách nhanh chóng.)
- (Nhiều điện thoại thông minh hiện nay tích hợp iris scanning để mở khóa thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
Iris scanning technology (công nghệ quét mống mắt): Hệ thống phần cứng và phần mềm dùng để thực hiện việc quét.
- The new building uses advanced iris scanning technology for employee access. (Tòa nhà mới sử dụng công nghệ quét mống mắt tiên tiến để kiểm soát ra vào của nhân viên.)
Iris scanning system (hệ thống quét mống mắt): Một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm máy quét và cơ sở dữ liệu.
- The bank installed an iris scanning system to enhance security for vaults. (Ngân hàng đã lắp đặt hệ thống quét mống mắt để tăng cường an ninh cho các kho tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Iris scanner (danh từ): Thiết bị quét mống mắt.
- The iris scanner at the entrance was very fast. (Máy quét mống mắt ở lối vào rất nhanh.)
- Iris recognition (danh từ): Nhận dạng mống mắt, tương tự như iris scanning.
- Iris recognition is considered more secure than fingerprint scanning. (Nhận dạng mống mắt được cho là an toàn hơn quét vân tay.)
Từ đồng nghĩa
- Iris recognition: Nhận dạng mống mắt.
- Ocular biometrics: Sinh trắc học mắt.
Các cụm từ liên quan
To perform iris scanning: Thực hiện quét mống mắt.
- The technician performed iris scanning on all new employees. (Kỹ thuật viên đã thực hiện quét mống mắt cho tất cả nhân viên mới.)
To undergo iris scanning: Trải qua quá trình quét mống mắt.
- Passengers must undergo iris scanning before boarding the flight. (Hành khách phải trải qua quá trình quét mống mắt trước khi lên máy bay.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "iris scanning", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật hiện đại.)